Cách dùng "那你排场可就大了" (nà nǐ pái chǎng kě jiù dà le) trong hội thoại tiếng Trung
那你排场可就大了
Vậy thì oai phải biết.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:13
gěi给
tóng同
xué学
men们
kàn看
kàn看
nà那
xiē些
zhào照
piān片
“đưa cho các bạn xem mấy tấm ảnh đó.”
LINE 0223:16
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
pái排
chǎng场
kě可
jiù就
dà大
le了
“Vậy thì oai phải biết.”
LINE 0323:19
kě可
xiāng香
kě可
xiāng香
“Thơm quá, thơm quá.”
Show Information