Cách dùng "你看看 你看看" (nǐ kàn kàn nǐ kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung
你看看 你看看
Cháu xem đi, xem đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:23
xiǎo小
bǎo宝
“Tiểu Bảo.”
LINE 0202:25
PLAYING SCENEnǐ kàn kàn nǐ kàn kàn
你看看 你看看
“Cháu xem đi, xem đi.”
LINE 0302:26
kàn看
kàn看
nǐ你
diē爹
gěi给
nǐ你
mǎi买
de的
“Xem bố cháu mua đặc sản Bắc Kinh”
Show Information