Cách dùng "实习期的工资我不要了" (shí xí qī de gōng zī wǒ bú yào le) trong hội thoại tiếng Trung

shídegōngyàole

Tiền lương thực tập em không cần nữa,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:04
gǎn
xiè
wèi
huā
de
shí
jiān

Cảm ơn cô đã dành thời gian cho em.

LINE 0214:07
PLAYING SCENE
shí
de
gōng
yào
le

Tiền lương thực tập em không cần nữa,

LINE 0314:09
dàn
shì
zhè
zhāng
shè

nhưng bản thiết kế này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp14:07
TMDB ID291470