Cách dùng "实习期的工资我不要了" (shí xí qī de gōng zī wǒ bú yào le) trong hội thoại tiếng Trung
实习期的工资我不要了
Tiền lương thực tập em không cần nữa,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:04
gǎn感
xiè谢
nǐ你
wèi为
wǒ我
huā花
de的
shí时
jiān间
“Cảm ơn cô đã dành thời gian cho em.”
LINE 0214:07
PLAYING SCENEshí实
xí习
qī期
de的
gōng工
zī资
wǒ我
bú不
yào要
le了
“Tiền lương thực tập em không cần nữa,”
LINE 0314:09
dàn但
shì是
zhè这
zhāng张
shè设
jì计
tú图
“nhưng bản thiết kế này”
Show Information