Cách dùng "听我的 中不中" (tīng wǒ de zhōng bù zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
听我的 中不中
Nghe anh được không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:38
nǐ你
tīng听
wǒ我
de的
“Nghe anh đi.”
LINE 0234:40
PLAYING SCENEtīng wǒ de zhōng bù zhōng
听我的 中不中
“Nghe anh được không?”
LINE 0334:42
tīng wǒ de tīng wǒ de
听我的 听我的
“Nghe anh, nghe anh.”
Show Information