Cách dùng "退 退房了" (tuì tuì fáng le) trong hội thoại tiếng Trung
退 退房了
Trả... trả phòng rồi á?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:02
tā他
men们
dōu都
yǐ已
jīng经
tuì退
fáng房
le了
“Họ đã trả phòng hết rồi.”
LINE 0238:05
PLAYING SCENEtuì tuì fáng le
退 退房了
“Trả... trả phòng rồi á?”
LINE 0338:20
sǎo嫂
zi子
“Chị dâu.”
Show Information