Cách dùng "退 退房了" (tuì tuì fáng le) trong hội thoại tiếng Trung

tuì退 tuì退fángle

Trả... trả phòng rồi á?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:02
men
dōu
jīng
tuì退
fáng
le

Họ đã trả phòng hết rồi.

LINE 0238:05
PLAYING SCENE
tuì tuì fáng le

退 退房了

Trả... trả phòng rồi á?

LINE 0338:20
sǎo
zi

Chị dâu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp38:05
TMDB ID291470