Cách dùng "我现在算是明白了" (wǒ xiàn zài suàn shì míng bái le) trong hội thoại tiếng Trung
我现在算是明白了
giờ tôi xem như đã hiểu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:39
cuī崔
gē哥
“Anh Thôi,”
LINE 0209:40
PLAYING SCENEwǒ我
xiàn现
zài在
suàn算
shì是
míng明
bái白
le了
“giờ tôi xem như đã hiểu rồi.”
LINE 0309:43
qí其
shí实
hǎo好
duō多
shì事
“Thật ra nhiều chuyện”
Show Information