Cách dùng "一回都没见过他嘞" (yī huí dōu méi jiàn guò tā lei) trong hội thoại tiếng Trung
一回都没见过他嘞
trên tivi hay ở rạp lần nào.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:14
kě可
ǎn俺
zǎ咋
zài在
diàn电
shì视
diàn电
yǐng影
lǐ里
“Nhưng cháu chưa từng thấy bố cháu”
LINE 0204:16
PLAYING SCENEyī一
huí回
dōu都
méi没
jiàn见
guò过
tā他
lei嘞
“trên tivi hay ở rạp lần nào.”
LINE 0304:18
ǎn俺
tóng同
xué学
dōu都
shuō说
ǎn俺
chuī吹
niú牛
“Các bạn còn nói là cháu khoác lác.”
Show Information