Cách dùng "这个事它瞒不住" (zhè ge shì tā mán bú zhù) trong hội thoại tiếng Trung
这个事它瞒不住
chuyện này không giấu được đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:08
ǎn俺
zǎo早
gēn跟
nǐ你
shuō说
le了
“Tôi đã nói rồi,”
LINE 0222:09
PLAYING SCENEzhè这
ge个
shì事
tā它
mán瞒
bú不
zhù住
“chuyện này không giấu được đâu.”
LINE 0322:12
hóng红
méi梅
tā她
xīn心
téng疼
nǐ你
lei嘞
“Hồng Mai thương anh lắm,”
Show Information