Cách dùng "这嗓子也上火了" (zhè sǎng zi yě shàng huǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
这嗓子也上火了
cổ họng cũng bị viêm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:52
wǒ我
mǎn满
zuǐ嘴
liáo燎
pào泡
“miệng anh lở loét hết,”
LINE 0225:54
PLAYING SCENEzhè这
sǎng嗓
zi子
yě也
shàng上
huǒ火
le了
“cổ họng cũng bị viêm.”
LINE 0325:58
ǎn俺
hèn恨
nǎ哪
“Anh hận”
Show Information