Cách dùng "这些旧衣裳他不舍得扔" (zhè xiē jiù yī shang tā bù shě dé rēng) trong hội thoại tiếng Trung
这些旧衣裳他不舍得扔
mấy bộ đồ cũ này anh ấy không nỡ bỏ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:56
kàn看
kàn看
“Xem này,”
LINE 0202:57
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
jiù旧
yī衣
shang裳
tā他
bù不
shě舍
dé得
rēng扔
“mấy bộ đồ cũ này anh ấy không nỡ bỏ.”
LINE 0302:59
shuō说
shá啥
ne呢
“Còn nói”
Show Information