Cách dùng "这些旧衣裳他不舍得扔" (zhè xiē jiù yī shang tā bù shě dé rēng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèxiējiùshangshěrēng

mấy bộ đồ cũ này anh ấy không nỡ bỏ.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:56
kàn
kàn

Xem này,

LINE 0202:57
PLAYING SCENE
zhè
xiē
jiù
shang
shě
rēng

mấy bộ đồ cũ này anh ấy không nỡ bỏ.

LINE 0302:59
shuō
shá
ne

Còn nói

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp02:57
TMDB ID291470