Cách dùng "干吗?我在这儿呢" (gàn má ? wǒ zài zhè ér ne) trong hội thoại tiếng Trung
干吗?我在这儿呢
Làm gì thế? Ta ở đây cơ mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
19:39
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你小心点 我可不想魂飞魄散 | nǐ xiǎo xīn diǎn wǒ kě bù xiǎng hún fēi pò sàn | Ngươi cẩn thận vào. Ta không muốn hồn phi phách tán đâu. |
| 2▶ | 干吗?我在这儿呢 | gàn má ? wǒ zài zhè ér ne | Làm gì thế? Ta ở đây cơ mà. |
| 3 | 厉统领 按照你的吩咐 故意将他们放走了 | lì tǒng lǐng àn zhào nǐ de fēn fù gù yì jiāng tā men fàng zǒu le | Lệ thống lĩnh, ta đã cố ý thả họ đi theo lệnh của ngài. |
More Clips From Episode
Total 60 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
wǒ zhè ge rén ba - dà gài jiù shì … - mù touNgười như ta - đại khái chính là… - Khúc gỗ.

HSK 7
0:03s
wǒ míng míng jiù shì nán shān xià de yí gè xiǎo hú líRõ ràng ta là một con tiểu hồ ly dưới chân núi Nam mà.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhǐ shì wèi le dé dào yí gè kě yǐ suí yì bǎi bù de kuǐ lěi ma ?chỉ để có một con rối có thể tùy ý sai khiến thôi sao?















