Cách dùng "姐姐 你不要再撇下我了" (jiě jiě nǐ bú yào zài piē xià wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
姐姐 你不要再撇下我了
jiě jiě nǐ bú yào zài piē xià wǒ le
Tỷ tỷ, đừng bỏ mặc ta thêm lần nào nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
28:22
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他会理解我的 | tā huì lǐ jiě wǒ de | Huynh ấy sẽ hiểu cho ta thôi. |
| 2▶ | 姐姐 你不要再撇下我了 | jiě jiě nǐ bú yào zài piē xià wǒ le | Tỷ tỷ, đừng bỏ mặc ta thêm lần nào nữa. |
| 3 | 不会了 | bú huì le | Không đâu. |
More Clips From Episode
Total 60 clips (Page 1 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
kě bù jiù shì pǔ tōng rén de hǎo jǐ bèi zi ma ?là bằng mấy kiếp của người phàm rồi còn gì.

HSK 5
0:03s
wǒ yǐ jīng yǒu hǎo duō wǔ yán liù sè de shí tou leTa đã có rất nhiều những viên đá đủ màu.

HSK 7
0:03s
jiě jiě hé nǐ yì qǐ zuò guò xǔ duō shēn bù yóu jǐ de shìtỷ tỷ đã cùng muội làm biết bao chuyện bất đắc dĩ.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
pǔ pǔ tōng tōng de yí gè wú huā fǎ shī zěn me le ?Ta là một pháp sư Vô Hoa bình thường thôi. Sao nào?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ … nǐ yǒu zhè ge bàn fǎ wèi shén me bù zǎo yòng ?Ngươi… có cách mà sao không dùng từ sớm.

HSK 7
0:03s
gǔ tou dōu yào jiāng yìng le nǐ shì huáng shǔ lángXương cốt ta cứng đờ rồi. Ngươi là chồn,








