Cách dùng "其他姐姐们都没有呢" (qí tā jiě jiě men dōu méi yǒu ne) trong hội thoại tiếng Trung
其他姐姐们都没有呢
Các tỷ tỷ khác đều không có.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
9:52
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我已经有好多五颜六色的石头了 | wǒ yǐ jīng yǒu hǎo duō wǔ yán liù sè de shí tou le | Ta đã có rất nhiều những viên đá đủ màu. |
| 2▶ | 其他姐姐们都没有呢 | qí tā jiě jiě men dōu méi yǒu ne | Các tỷ tỷ khác đều không có. |
| 3 | 怎么了? | zěn me le ? | Sao vậy? |
More Clips From Episode
Total 60 clips (Page 1 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
kě bù jiù shì pǔ tōng rén de hǎo jǐ bèi zi ma ?là bằng mấy kiếp của người phàm rồi còn gì.

HSK 5
0:03s
wǒ yǐ jīng yǒu hǎo duō wǔ yán liù sè de shí tou leTa đã có rất nhiều những viên đá đủ màu.

HSK 7
0:03s
jiě jiě hé nǐ yì qǐ zuò guò xǔ duō shēn bù yóu jǐ de shìtỷ tỷ đã cùng muội làm biết bao chuyện bất đắc dĩ.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
pǔ pǔ tōng tōng de yí gè wú huā fǎ shī zěn me le ?Ta là một pháp sư Vô Hoa bình thường thôi. Sao nào?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ … nǐ yǒu zhè ge bàn fǎ wèi shén me bù zǎo yòng ?Ngươi… có cách mà sao không dùng từ sớm.

HSK 7
0:03s
gǔ tou dōu yào jiāng yìng le nǐ shì huáng shǔ lángXương cốt ta cứng đờ rồi. Ngươi là chồn,

HSK 6
0:03s
quán tiān xià nǐ gǔ tou zuì ruǎn jiù bié mài cǎn lethiên hạ mấy ai xương mềm bằng ngươi, bớt kể khổ đi.







