Cách dùng "但真真假假 浮生如梦" (dàn zhēn zhēn jiǎ jiǎ fú shēng rú mèng) trong hội thoại tiếng Trung
但真真假假 浮生如梦
dàn zhēn zhēn jiǎ jiǎ fú shēng rú mèng
Nhưng thật giả lẫn lộn, thoáng qua như mộng,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
16:21
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 挚友 | zhì yǒu | tri kỷ. |
| 2▶ | 但真真假假 浮生如梦 | dàn zhēn zhēn jiǎ jiǎ fú shēng rú mèng | Nhưng thật giả lẫn lộn, thoáng qua như mộng, |
| 3 | 我已经快记不得自己是谁了 | wǒ yǐ jīng kuài jì bù dé zì jǐ shì shuí le | ta gần như quên mất mình là ai. |
More Clips From Episode
Total 60 clips (Page 1 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
kě bù jiù shì pǔ tōng rén de hǎo jǐ bèi zi ma ?là bằng mấy kiếp của người phàm rồi còn gì.

HSK 5
0:03s
wǒ yǐ jīng yǒu hǎo duō wǔ yán liù sè de shí tou leTa đã có rất nhiều những viên đá đủ màu.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jiě jiě hé nǐ yì qǐ zuò guò xǔ duō shēn bù yóu jǐ de shìtỷ tỷ đã cùng muội làm biết bao chuyện bất đắc dĩ.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
pǔ pǔ tōng tōng de yí gè wú huā fǎ shī zěn me le ?Ta là một pháp sư Vô Hoa bình thường thôi. Sao nào?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ … nǐ yǒu zhè ge bàn fǎ wèi shén me bù zǎo yòng ?Ngươi… có cách mà sao không dùng từ sớm.

HSK 7
0:03s
gǔ tou dōu yào jiāng yìng le nǐ shì huáng shǔ lángXương cốt ta cứng đờ rồi. Ngươi là chồn,

HSK 6
0:03s
quán tiān xià nǐ gǔ tou zuì ruǎn jiù bié mài cǎn lethiên hạ mấy ai xương mềm bằng ngươi, bớt kể khổ đi.