Cách dùng "你还是知道了" (nǐ hái shì zhī dào le) trong hội thoại tiếng Trung
你还是知道了
Cuối cùng ngươi vẫn phát hiện ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
33:14
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对不对? | duì bú duì ? | phải không? |
| 2▶ | 你还是知道了 | nǐ hái shì zhī dào le | Cuối cùng ngươi vẫn phát hiện ra. |
| 3 | 你确实是我做出来的一个木偶 | nǐ què shí shì wǒ zuò chū lái de yí gè mù ǒu | Ngươi quả thực là con rối gỗ do ta tạo ra, |
More Clips From Episode
Total 60 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
wǒ zhè ge rén ba - dà gài jiù shì … - mù touNgười như ta - đại khái chính là… - Khúc gỗ.

HSK 7
0:03s
wǒ míng míng jiù shì nán shān xià de yí gè xiǎo hú líRõ ràng ta là một con tiểu hồ ly dưới chân núi Nam mà.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhǐ shì wèi le dé dào yí gè kě yǐ suí yì bǎi bù de kuǐ lěi ma ?chỉ để có một con rối có thể tùy ý sai khiến thôi sao?















