Cách dùng "你是在怪我吗?" (nǐ shì zài guài wǒ ma ?) trong hội thoại tiếng Trung
你是在怪我吗?
nǐ shì zài guài wǒ ma ?
Ngươi đang trách ta sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
35:03
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一个木偶呢? | yí gè mù ǒu ne ? | một con rối gỗ là ta? |
| 2▶ | 你是在怪我吗? | nǐ shì zài guài wǒ ma ? | Ngươi đang trách ta sao? |
| 3 | 本座赐予你生命 | běn zuò cì yǔ nǐ shēng mìng | Bổn tọa ban cho ngươi sinh mạng, |
More Clips From Episode
Total 60 clips (Page 2 of 3)
HSK 6
0:03s
quán tiān xià nǐ gǔ tou zuì ruǎn jiù bié mài cǎn lethiên hạ mấy ai xương mềm bằng ngươi, bớt kể khổ đi.

HSK 7
0:03s
hái shì huáng shǔ láng de pì zuì guǎn yòng nǐ néng bù néng bié zào yáo le ?rắm của chồn là hiệu nghiệm nhất. Ngươi đừng bịa chuyện nữa đi.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ xiǎo xīn diǎn wǒ kě bù xiǎng hún fēi pò sànNgươi cẩn thận vào. Ta không muốn hồn phi phách tán đâu.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
- shuō dé rú cǐ liáo rén xīn pò - liáo rén ma ?- mà miêu tả như trêu chọc cám dỗ. - Cám dỗ sao?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
lù wú yī kě bù hǎo hù nòng jiě jiě nǐ zěn me yàng ?Khó qua mặt Lộ Vu Y lắm. Tỷ tỷ, tỷ sao rồi?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s