Cách dùng "- 说得如此撩人心魄 - 撩人吗?" (- shuō dé rú cǐ liáo rén xīn pò - liáo rén ma ?) trong hội thoại tiếng Trung
- 说得如此撩人心魄 - 撩人吗?
- mà miêu tả như trêu chọc cám dỗ. - Cám dỗ sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
21:55
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 能把跟踪之事 | néng bǎ gēn zōng zhī shì | bám đuôi người khác |
| 2▶ | - 说得如此撩人心魄 - 撩人吗? | - shuō dé rú cǐ liáo rén xīn pò - liáo rén ma ? | - mà miêu tả như trêu chọc cám dỗ. - Cám dỗ sao? |
| 3 | 哥哥误会我了 | gē gē wù huì wǒ le | Ca ca hiểu lầm ta rồi. |
More Clips From Episode
Total 60 clips (Page 1 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
kě bù jiù shì pǔ tōng rén de hǎo jǐ bèi zi ma ?là bằng mấy kiếp của người phàm rồi còn gì.

HSK 5
0:03s
wǒ yǐ jīng yǒu hǎo duō wǔ yán liù sè de shí tou leTa đã có rất nhiều những viên đá đủ màu.

HSK 7
0:03s
jiě jiě hé nǐ yì qǐ zuò guò xǔ duō shēn bù yóu jǐ de shìtỷ tỷ đã cùng muội làm biết bao chuyện bất đắc dĩ.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
pǔ pǔ tōng tōng de yí gè wú huā fǎ shī zěn me le ?Ta là một pháp sư Vô Hoa bình thường thôi. Sao nào?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ … nǐ yǒu zhè ge bàn fǎ wèi shén me bù zǎo yòng ?Ngươi… có cách mà sao không dùng từ sớm.

HSK 7
0:03s
gǔ tou dōu yào jiāng yìng le nǐ shì huáng shǔ lángXương cốt ta cứng đờ rồi. Ngươi là chồn,








