Cách dùng "我蹭开了 我蹭开了" (wǒ cèng kāi le wǒ cèng kāi le) trong hội thoại tiếng Trung
我蹭开了 我蹭开了
wǒ cèng kāi le wǒ cèng kāi le
Ta giãy ra được rồi. Ta giãy ra được rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
17:57
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 武拾光 你想想办法呀 武拾光 | wǔ shí guāng nǐ xiǎng xiǎng bàn fǎ ya wǔ shí guāng | Võ Thập Quang, mau nghĩ cách đi chứ. Võ Thập Quang! |
| 2▶ | 我蹭开了 我蹭开了 | wǒ cèng kāi le wǒ cèng kāi le | Ta giãy ra được rồi. Ta giãy ra được rồi. |
| 3 | 我念的咒 | wǒ niàn de zhòu | Là do ta niệm chú. |
More Clips From Episode
Total 60 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
wǒ zhè ge rén ba - dà gài jiù shì … - mù touNgười như ta - đại khái chính là… - Khúc gỗ.

HSK 7
0:03s
wǒ míng míng jiù shì nán shān xià de yí gè xiǎo hú líRõ ràng ta là một con tiểu hồ ly dưới chân núi Nam mà.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhǐ shì wèi le dé dào yí gè kě yǐ suí yì bǎi bù de kuǐ lěi ma ?chỉ để có một con rối có thể tùy ý sai khiến thôi sao?















