Cách dùng "一定是哪里搞错了" (yí dìng shì nǎ lǐ gǎo cuò le) trong hội thoại tiếng Trung
一定是哪里搞错了
yí dìng shì nǎ lǐ gǎo cuò le
Chắc chắn là nhầm lẫn ở đâu rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
33:07
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我明明就是南山下的一个小狐狸 | wǒ míng míng jiù shì nán shān xià de yí gè xiǎo hú lí | Rõ ràng ta là một con tiểu hồ ly dưới chân núi Nam mà. |
| 2▶ | 一定是哪里搞错了 | yí dìng shì nǎ lǐ gǎo cuò le | Chắc chắn là nhầm lẫn ở đâu rồi, |
| 3 | 对不对? | duì bú duì ? | phải không? |
More Clips From Episode
Total 60 clips (Page 2 of 3)
HSK 6
0:03s
quán tiān xià nǐ gǔ tou zuì ruǎn jiù bié mài cǎn lethiên hạ mấy ai xương mềm bằng ngươi, bớt kể khổ đi.

HSK 7
0:03s
hái shì huáng shǔ láng de pì zuì guǎn yòng nǐ néng bù néng bié zào yáo le ?rắm của chồn là hiệu nghiệm nhất. Ngươi đừng bịa chuyện nữa đi.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ xiǎo xīn diǎn wǒ kě bù xiǎng hún fēi pò sànNgươi cẩn thận vào. Ta không muốn hồn phi phách tán đâu.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
- shuō dé rú cǐ liáo rén xīn pò - liáo rén ma ?- mà miêu tả như trêu chọc cám dỗ. - Cám dỗ sao?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
lù wú yī kě bù hǎo hù nòng jiě jiě nǐ zěn me yàng ?Khó qua mặt Lộ Vu Y lắm. Tỷ tỷ, tỷ sao rồi?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s