Cách dùng "这些我都记得" (zhè xiē wǒ dōu jì de) trong hội thoại tiếng Trung
这些我都记得
zhè xiē wǒ dōu jì de
Ta nhớ rõ cả mà,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
33:53
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你还给了我神力 让我去救人 | nǐ huán gěi le wǒ shén lì ràng wǒ qù jiù rén | Ngài còn ban thần lực cho ta để ta cứu giúp mọi người. |
| 2▶ | 这些我都记得 | zhè xiē wǒ dōu jì de | Ta nhớ rõ cả mà, |
| 3 | 我怎么可能是个… | wǒ zěn me kě néng shì gè … | sao ta có thể là… |
More Clips From Episode
Total 60 clips (Page 2 of 3)
HSK 6
0:03s
quán tiān xià nǐ gǔ tou zuì ruǎn jiù bié mài cǎn lethiên hạ mấy ai xương mềm bằng ngươi, bớt kể khổ đi.

HSK 7
0:03s
hái shì huáng shǔ láng de pì zuì guǎn yòng nǐ néng bù néng bié zào yáo le ?rắm của chồn là hiệu nghiệm nhất. Ngươi đừng bịa chuyện nữa đi.

HSK 3
0:03s
nǐ xiǎo xīn diǎn wǒ kě bù xiǎng hún fēi pò sànNgươi cẩn thận vào. Ta không muốn hồn phi phách tán đâu.

HSK 5
0:03s
- shuō dé rú cǐ liáo rén xīn pò - liáo rén ma ?- mà miêu tả như trêu chọc cám dỗ. - Cám dỗ sao?

HSK 3
0:03s
lù wú yī kě bù hǎo hù nòng jiě jiě nǐ zěn me yàng ?Khó qua mặt Lộ Vu Y lắm. Tỷ tỷ, tỷ sao rồi?














