Cách dùng "这几天他一定不好过" (zhè jǐ tiān tā yí dìng bù hǎo guò) trong hội thoại tiếng Trung
这几天他一定不好过
Mấy ngày nay chắc cậu ấy khó khăn lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
26:37
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你说这事故发生的时候他才几岁 他能怎么办啊 | nǐ shuō zhè shì gù fā shēng de shí hòu tā cái jǐ suì tā néng zěn me bàn a | Lúc sự cố xảy ra cậu ấy mới mấy tuổi chứ, có thể làm gì được? |
| 2▶ | 这几天他一定不好过 | zhè jǐ tiān tā yí dìng bù hǎo guò | Mấy ngày nay chắc cậu ấy khó khăn lắm. |
| 3 | 这些天老肖 都不接我电话 | zhè xiē tiān lǎo xiào dōu bù jiē wǒ diàn huà | Dạo này Lão Tiêu còn không nghe máy tôi. |
More Clips From Episode
Total 130 clips (Page 3 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
měi cì dài cài lái wǒ néng duō chī dà bàn wǎnMỗi lần chú mang đồ ăn tới em có thể ăn thêm hơn nửa bát cơm.

HSK 7
0:03s
měi nián wǒ men jiā dū huì qù gěi hán shū sǎo mùMỗi năm nhà em đều đi tảo mộ cho chú Hàn,

HSK 4
0:03s
tā cóng lái méi yǒu wàng jì guò qù méi yǒu wàng jì guòÔng ấy chưa từng quên quá khứ, chưa từng quên

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
rén shēng bú huì yǒu gèng xìng fú de shí kè lecuộc đời sẽ không có khoảnh khắc nào hạnh phúc hơn nữa.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǐ shì wǒ kuī qiàn nǐ hán shū shū de shí zài tài duō leChỉ là bố nợ chú Hàn của con quá nhiều rồi.

HSK 4
0:03s
dōu bù zhī dào zěn me gēn tā jiě shìbố cũng không biết phải giải thích với chú ấy thế nào nữa.










