Cách dùng "你妈是把你丢了不管" (nǐ mā shì bǎ nǐ diū le bù guǎn) trong hội thoại tiếng Trung
你妈是把你丢了不管
Mẹ cháu vứt bỏ cháu không lo thật,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
33:46
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你以前怎么 没有这么听话呢 | nǐ yǐ qián zěn me méi yǒu zhè me tīng huà ne | Sao trước đây cháu không nghe lời như vậy hả? |
| 2▶ | 你妈是把你丢了不管 | nǐ mā shì bǎ nǐ diū le bù guǎn | Mẹ cháu vứt bỏ cháu không lo thật, |
| 3 | 但是 | dàn shì | nhưng mà |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 5 of 6)
HSK 4
0:03s
wǒ ràng dà huǒ kàn kàn yǒu huà hǎo hǎo shuō yǒu huà hǎo hǎo shuōTôi để mọi người xem. Có gì từ từ nói, có gì từ từ nói.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā yě néng ān xīn dì zài nǐ men jiā zhā gēnNó cũng có thể yên lòng mà cắm rễ ở nhà anh.

HSK 4
0:03s
jiù hǎo jiù dāng shì jiè shàng méi wǒ zhè ge rén leTốt nhất là cứ xem như trên đời này không có tôi đi vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
tǐng sǎ tuō yī rén nǎ duō xiǎng dé kāi yalà người rất thoải mái, suy nghĩ thoáng biết bao.












