Cách dùng "你妈是把你丢了不管" (nǐ mā shì bǎ nǐ diū le bù guǎn) trong hội thoại tiếng Trung
你妈是把你丢了不管
Mẹ cháu vứt bỏ cháu không lo thật,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
33:46
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你以前怎么 没有这么听话呢 | nǐ yǐ qián zěn me méi yǒu zhè me tīng huà ne | Sao trước đây cháu không nghe lời như vậy hả? |
| 2▶ | 你妈是把你丢了不管 | nǐ mā shì bǎ nǐ diū le bù guǎn | Mẹ cháu vứt bỏ cháu không lo thật, |
| 3 | 但是 | dàn shì | nhưng mà |

