Cách dùng "我跟你说不明白了是吧" (wǒ gēn nǐ shuō bù míng bái le shì ba) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你说不明白了是吧
tôi không nói rõ được với ông phải không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
4:10
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 齐国庆 | qí guó qìng | Tề Quốc Khánh, |
| 2▶ | 我跟你说不明白了是吧 | wǒ gēn nǐ shuō bù míng bái le shì ba | tôi không nói rõ được với ông phải không? |
| 3 | 金玉香 | jīn yù xiāng | Kim Ngọc Hương, |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 5 of 6)
HSK 4
0:03s
wǒ ràng dà huǒ kàn kàn yǒu huà hǎo hǎo shuō yǒu huà hǎo hǎo shuōTôi để mọi người xem. Có gì từ từ nói, có gì từ từ nói.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā yě néng ān xīn dì zài nǐ men jiā zhā gēnNó cũng có thể yên lòng mà cắm rễ ở nhà anh.

HSK 4
0:03s
jiù hǎo jiù dāng shì jiè shàng méi wǒ zhè ge rén leTốt nhất là cứ xem như trên đời này không có tôi đi vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
tǐng sǎ tuō yī rén nǎ duō xiǎng dé kāi yalà người rất thoải mái, suy nghĩ thoáng biết bao.












