Cách dùng "我跟你说不明白了是吧" (wǒ gēn nǐ shuō bù míng bái le shì ba) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你说不明白了是吧
tôi không nói rõ được với ông phải không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
4:10
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 齐国庆 | qí guó qìng | Tề Quốc Khánh, |
| 2▶ | 我跟你说不明白了是吧 | wǒ gēn nǐ shuō bù míng bái le shì ba | tôi không nói rõ được với ông phải không? |
| 3 | 金玉香 | jīn yù xiāng | Kim Ngọc Hương, |

