Cách dùng "我忍 你别瞎热血了" (wǒ rěn nǐ bié xiā rè xuè le) trong hội thoại tiếng Trung
我忍 你别瞎热血了
Mình nhịn. Đừng có hăng hái lung tung,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
25:36
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一定能消化掉 | yí dìng néng xiāo huà diào | Chắc chắn có thể tiêu hóa được. |
| 2▶ | 我忍 你别瞎热血了 | wǒ rěn nǐ bié xiā rè xuè le | Mình nhịn. Đừng có hăng hái lung tung, |
| 3 | 我一会儿点的酸辣粉 你还能吃吗 | wǒ yī huì er diǎn de suān là fěn nǐ hái néng chī ma | Chốc nữa mình gọi bún chua cay, cậu ăn được không đấy? |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 5 of 6)
HSK 4
0:03s
wǒ ràng dà huǒ kàn kàn yǒu huà hǎo hǎo shuō yǒu huà hǎo hǎo shuōTôi để mọi người xem. Có gì từ từ nói, có gì từ từ nói.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā yě néng ān xīn dì zài nǐ men jiā zhā gēnNó cũng có thể yên lòng mà cắm rễ ở nhà anh.

HSK 4
0:03s
jiù hǎo jiù dāng shì jiè shàng méi wǒ zhè ge rén leTốt nhất là cứ xem như trên đời này không có tôi đi vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
tǐng sǎ tuō yī rén nǎ duō xiǎng dé kāi yalà người rất thoải mái, suy nghĩ thoáng biết bao.












