Cách dùng "我忍 你别瞎热血了" (wǒ rěn nǐ bié xiā rè xuè le) trong hội thoại tiếng Trung
我忍 你别瞎热血了
Mình nhịn. Đừng có hăng hái lung tung,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
25:36
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一定能消化掉 | yí dìng néng xiāo huà diào | Chắc chắn có thể tiêu hóa được. |
| 2▶ | 我忍 你别瞎热血了 | wǒ rěn nǐ bié xiā rè xuè le | Mình nhịn. Đừng có hăng hái lung tung, |
| 3 | 我一会儿点的酸辣粉 你还能吃吗 | wǒ yī huì er diǎn de suān là fěn nǐ hái néng chī ma | Chốc nữa mình gọi bún chua cay, cậu ăn được không đấy? |

