Cách dùng "想要什么都行" (xiǎng yào shén me dōu xíng) trong hội thoại tiếng Trung
想要什么都行
Muốn gì cũng được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
41:11
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 妈妈 那你想要什么 ♫告诉我要怎么♫ | mā mā nà nǐ xiǎng yào shén me ♫ gào sù wǒ yào zěn me ♫ | Mẹ, mẹ muốn gì? ♫ Nói xem tôi phải làm sao ♫ |
| 2▶ | 想要什么都行 | xiǎng yào shén me dōu xíng | Muốn gì cũng được. |
| 3 | ♫刻意地藏♫ 真的什么都行 嗯 什么都行 | ♫ kè yì dì zàng ♫ zhēn de shén me dōu xíng ń shén me dōu xíng | ♫ Để cố gắng che giấu đây ♫ Thật sự cái gì cũng được à? Ừ. Cái gì cũng được. |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 5 of 6)
HSK 4
0:03s
wǒ ràng dà huǒ kàn kàn yǒu huà hǎo hǎo shuō yǒu huà hǎo hǎo shuōTôi để mọi người xem. Có gì từ từ nói, có gì từ từ nói.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā yě néng ān xīn dì zài nǐ men jiā zhā gēnNó cũng có thể yên lòng mà cắm rễ ở nhà anh.

HSK 4
0:03s
jiù hǎo jiù dāng shì jiè shàng méi wǒ zhè ge rén leTốt nhất là cứ xem như trên đời này không có tôi đi vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s













