Cách dùng "不是你大老远跑这儿干吗来" (bú shì nǐ dà lǎo yuǎn pǎo zhè ér gàn má lái) trong hội thoại tiếng Trung
不是你大老远跑这儿干吗来
Xa thế mà mày lặn lội tới đây làm gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:32
mèng孟
lǎo老
dì弟
shì是
ba吧
“Cậu Mạnh phải không?”
LINE 0232:34
PLAYING SCENEbú不
shì是
nǐ你
dà大
lǎo老
yuǎn远
pǎo跑
zhè这
ér儿
gàn干
má吗
lái来
“Xa thế mà mày lặn lội tới đây làm gì?”
LINE 0332:36
pǎo跑
jǐ几
tàng趟
dōu都
méi没
shì事
“Chạy mấy lần cũng không sao”
Show Information