Cách dùng "到时候你我都得牵扯进去" (dào shí hòu nǐ wǒ dōu dé qiān chě jìn qù) trong hội thoại tiếng Trung
到时候你我都得牵扯进去
Lúc đó cả cháu lẫn cậu đều bị lôi vào.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:50
bù不
dìng定
chá查
chū出
shén什
me么
shì事
lái来
ne呢
“biết đâu lại lòi ra chuyện gì đó.”
LINE 0201:52
PLAYING SCENEdào到
shí时
hòu候
nǐ你
wǒ我
dōu都
dé得
qiān牵
chě扯
jìn进
qù去
“Lúc đó cả cháu lẫn cậu đều bị lôi vào.”
LINE 0301:55
nǐ你
gēn跟
jiù舅
jiù舅
shuō说
jù句
shí实
huà话
“Cháu nói thật với cậu đi,”
Show Information