Cách dùng "反正都怀疑他可能得罪什么人了" (fǎn zhèng dōu huái yí tā kě néng dé zuì shén me rén le) trong hội thoại tiếng Trung
反正都怀疑他可能得罪什么人了
Thôi thì người ta đang nghi anh ấy đụng chạm ai đó rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:18
zhè这
wǒ我
nǎ哪
zhī知
dào道
a啊
“Tôi biết đâu được.”
LINE 0201:21
PLAYING SCENEfǎn反
zhèng正
dōu都
huái怀
yí疑
tā他
kě可
néng能
dé得
zuì罪
shén什
me么
rén人
le了
“Thôi thì người ta đang nghi anh ấy đụng chạm ai đó rồi.”
LINE 0301:26
bù不
guò过
zhè这
jǐ几
tiān天
yì一
zhí直
méi没
xiāo消
xī息
“Nhưng mấy ngày nay vẫn chưa có tin gì,”
Show Information