Cách dùng "给那个建材市场啊送货" (gěi nà ge jiàn cái shì chǎng a sòng huò) trong hội thoại tiếng Trung
给那个建材市场啊送货
chở hàng cho chợ vật liệu xây dựng ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:23
tā他
xiàn现
zài在
shì是
dāng当
sī司
jī机
“Giờ anh ấy làm tài xế,”
LINE 0227:24
PLAYING SCENEgěi给
nà那
ge个
jiàn建
cái材
shì市
chǎng场
a啊
sòng送
huò货
“chở hàng cho chợ vật liệu xây dựng ấy.”
LINE 0327:26
wǒ我
xiǎng想
zhe着
jiù就
shì是
néng能
bù不
néng能
“Tôi nghĩ không biết có thể”
Show Information