Cách dùng "家里的事情都是你在照应" (jiā lǐ de shì qíng dōu shì nǐ zài zhào yìng) trong hội thoại tiếng Trung

jiādeshìqíngdōushìzàizhàoyìng

Mọi chuyện trong nhà đều một tay mày lo

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:00
zài
de
shí
hòu

Khi tao không có ở đây

LINE 0223:01
PLAYING SCENE
jiā
de
shì
qíng
dōu
shì
zài
zhào
yìng

Mọi chuyện trong nhà đều một tay mày lo

LINE 0323:05
hái
yǒu

Còn nữa

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp23:01
TMDB ID282902