Cách dùng "就认让他坑咱们了" (jiù rèn ràng tā kēng zán men le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùrènràngkēngzánmenle

Chấp nhận để hắn lừa mình à

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:17
zán
shì
shì
jiù
rèn
le

Mình đúng không chấp nhận như vậy sao

LINE 0237:18
PLAYING SCENE
jiù
rèn
ràng
kēng
zán
men
le

Chấp nhận để hắn lừa mình à

LINE 0337:19
shuí
shuō
de

Ai nói vậy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp37:18
TMDB ID282902