Cách dùng "就是当年的询问记录" (jiù shì dāng nián de xún wèn jì lù) trong hội thoại tiếng Trung
就是当年的询问记录
chính là biên bản thẩm vấn năm đó,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:46
wǒ我
shǒu手
lǐ里
ná拿
de的
“Thứ tôi đang cầm trên tay”
LINE 0206:48
PLAYING SCENEjiù就
shì是
dāng当
nián年
de的
xún询
wèn问
jì记
lù录
“chính là biên bản thẩm vấn năm đó,”
LINE 0306:50
yě也
shì是
dāng当
nián年
tā他
bù不
zài在
chǎng场
de的
zhèng证
míng明
“cũng là bằng chứng ngoại phạm của anh ta.”
Show Information