Cách dùng "看看能不能套出他同伴的消息来" (kàn kàn néng bù néng tào chū tā tóng bàn de xiāo xī lái) trong hội thoại tiếng Trung
看看能不能套出他同伴的消息来
xem có thể moi ra thông tin về đồng bọn không
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:55
wǒ我
men们
xiàn现
zài在
jiù就
shì是
xiǎng想
cóng从
tā他
zuǐ嘴
lǐ里
“Bây giờ chúng tôi chỉ muốn từ miệng hắn”
LINE 0204:56
PLAYING SCENEkàn看
kàn看
néng能
bù不
néng能
tào套
chū出
tā他
tóng同
bàn伴
de的
xiāo消
xī息
lái来
“xem có thể moi ra thông tin về đồng bọn không”
LINE 0305:00
nǐ你
yào要
jiǎng讲
zhèng证
jù据
de的
huà话
“Nếu anh muốn nói về bằng chứng”
Show Information