Cách dùng "看能找出些什么新的东西" (kàn néng zhǎo chū xiē shén me xīn de dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
看能找出些什么新的东西
xem có tìm ra được gì mới không
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:50
xiǎng想
cóng从
tā他
shēn身
shàng上
zhǎo找
tū突
pò破
kǒu口
“để tìm đột phá từ hắn”
LINE 0209:53
PLAYING SCENEkàn看
néng能
zhǎo找
chū出
xiē些
shén什
me么
xīn新
de的
dōng东
xī西
“xem có tìm ra được gì mới không”
LINE 0309:55
kàn看
néng能
bù不
néng能
zhǎo找
de得
dào到
“xem có thể tìm ra được không”
Show Information