Cách dùng "利润 利润的四成" (lì rùn lì rùn de sì chéng) trong hội thoại tiếng Trung

rùn rùndechéng

Lợi nhuận, bốn mươi phần trăm lợi nhuận

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:53
shén
me
wàn
a

Bốn vạn cái gì vậy

LINE 0235:55
PLAYING SCENE
lì rùn lì rùn de sì chéng

利润 利润的四成

Lợi nhuận, bốn mươi phần trăm lợi nhuận

LINE 0335:58
shén me sì chéng

什么 四成

Cái gì? Bốn mươi phần trăm?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp35:55
TMDB ID282902