Cách dùng "那胳膊也废了" (nà gē bó yě fèi le) trong hội thoại tiếng Trung
那胳膊也废了
Mà cánh tay thằng bé cũng bị tàn phế rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:35
tā他
péi赔
le了
qián钱
“Nó có đền tiền rồi”
LINE 0221:37
PLAYING SCENEnà那
gē胳
bó膊
yě也
fèi废
le了
“Mà cánh tay thằng bé cũng bị tàn phế rồi”
LINE 0321:40
wǒ我
xiàn现
zài在
zuì最
chóu愁
de的
“Điều tao lo nhất bây giờ”
Show Information