Cách dùng "那您这么早就开始怀疑他了" (nà nín zhè me zǎo jiù kāi shǐ huái yí tā le) trong hội thoại tiếng Trung
那您这么早就开始怀疑他了
Vậy anh đã nghi ngờ anh ta từ sớm như vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:13
quán全
dōu都
jìn进
xíng行
le了
hé核
chá查
“tất cả đều được xác minh đầy đủ.”
LINE 0207:17
PLAYING SCENEnà那
nín您
zhè这
me么
zǎo早
jiù就
kāi开
shǐ始
huái怀
yí疑
tā他
le了
“Vậy anh đã nghi ngờ anh ta từ sớm như vậy”
LINE 0307:20
xià下
zhè这
me么
dà大
gōng功
fū夫
“mà còn bỏ công sức lớn như vậy?”
Show Information