Cách dùng "那早两年的事情了" (nà zǎo liǎng nián de shì qíng le) trong hội thoại tiếng Trung
那早两年的事情了
Chuyện đó đã mấy năm rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:29
gěi给
zhǎo找
chū出
lái来
“Để truy ra hắn”
LINE 0221:30
PLAYING SCENEnà那
zǎo早
liǎng两
nián年
de的
shì事
qíng情
le了
“Chuyện đó đã mấy năm rồi”
LINE 0321:32
zhǎo找
bù不
zhe着
“Tìm không ra đâu”
Show Information