Cách dùng "能从这个市场拿到门面的" (néng cóng zhè ge shì chǎng ná dào mén miàn de) trong hội thoại tiếng Trung
能从这个市场拿到门面的
Ai lấy được mặt bằng ở chợ này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:19
shì是
zhè这
yàng样
de的
“Là thế này”
LINE 0235:21
PLAYING SCENEnéng能
cóng从
zhè这
ge个
shì市
chǎng场
ná拿
dào到
mén门
miàn面
de的
“Ai lấy được mặt bằng ở chợ này”
LINE 0335:23
nà那
dōu都
shì是
wǒ我
men们
gē哥
liǎ俩
de的
hǎo好
xiōng兄
dì弟
“đều là anh em thân tình của hai anh em tao”
Show Information