Cách dùng "你的事我跟领导再汇报汇报" (nǐ de shì wǒ gēn lǐng dǎo zài huì bào huì bào) trong hội thoại tiếng Trung

deshìgēnlǐngdǎozàihuìbàohuìbào

Chuyện của anh tôi sẽ báo lại với lãnh đạo

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:40
zhè
yàng

Anh cứ như vậy

LINE 0233:40
PLAYING SCENE
de
shì
gēn
lǐng
dǎo
zài
huì
bào
huì
bào

Chuyện của anh tôi sẽ báo lại với lãnh đạo

LINE 0333:42
hǎo

Được rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp33:40
TMDB ID282902