Cách dùng "你的事我跟领导再汇报汇报" (nǐ de shì wǒ gēn lǐng dǎo zài huì bào huì bào) trong hội thoại tiếng Trung
你的事我跟领导再汇报汇报
Chuyện của anh tôi sẽ báo lại với lãnh đạo
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:40
nǐ你
zhè这
yàng样
“Anh cứ như vậy”
LINE 0233:40
PLAYING SCENEnǐ你
de的
shì事
wǒ我
gēn跟
lǐng领
dǎo导
zài再
huì汇
bào报
huì汇
bào报
“Chuyện của anh tôi sẽ báo lại với lãnh đạo”
LINE 0333:42
hǎo好
“Được rồi”
Show Information