Cách dùng "你等于帮他证明了他不在场" (nǐ děng yú bāng tā zhèng míng liǎo tā bù zài chǎng) trong hội thoại tiếng Trung
你等于帮他证明了他不在场
hóa ra là đang chứng minh ngoại phạm cho anh ta?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:43
nà那
nǐ你
shuō说
le了
bàn半
tiān天
“Vậy anh nói mãi như vậy”
LINE 0207:44
PLAYING SCENEnǐ你
děng等
yú于
bāng帮
tā他
zhèng证
míng明
liǎo了
tā他
bù不
zài在
chǎng场
“hóa ra là đang chứng minh ngoại phạm cho anh ta?”
LINE 0307:48
bú不
duì对
a啊
“Không phải vậy.”
Show Information