Cách dùng "你看这小猫咪眼睛好不好看" (nǐ kàn zhè xiǎo māo mī yǎn jīng hǎo bù hǎo kàn) trong hội thoại tiếng Trung
你看这小猫咪眼睛好不好看
Em nhìn xem mắt con mèo con này có đẹp không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:01
lái来
le了
“Đến rồi”
LINE 0226:02
PLAYING SCENEnǐ你
kàn看
zhè这
xiǎo小
māo猫
mī咪
yǎn眼
jīng睛
hǎo好
bù不
hǎo好
kàn看
“Em nhìn xem mắt con mèo con này có đẹp không?”
LINE 0326:08
zhū朱
gē哥
“Anh Chu”
Show Information