Cách dùng "你们是特别亲密的战友" (nǐ men shì tè bié qīn mì de zhàn yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你们是特别亲密的战友
Hai anh là đồng đội thân thiết lắm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:19
wǒ我
zhè这
zǎo早
jiù就
tīng听
liú刘
duì队
zhǎng长
shuō说
nǐ你
a啊
“Tôi đã nghe Đội trưởng Lưu nhắc đến anh từ lâu rồi”
LINE 0229:21
PLAYING SCENEnǐ你
men们
shì是
tè特
bié别
qīn亲
mì密
de的
zhàn战
yǒu友
“Hai anh là đồng đội thân thiết lắm”
LINE 0329:22
shì是
shì是
shì是
“Đúng đúng đúng”
Show Information