Cách dùng "你们要愿意等就等着啊" (nǐ men yào yuàn yì děng jiù děng zhe a) trong hội thoại tiếng Trung
你们要愿意等就等着啊
Muốn chờ thì cứ chờ đó đi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:05
wǒ我
dà大
gē哥
wài外
miàn面
yìng应
chóu酬
duō多
“Anh tôi bận tiếp khách bên ngoài nhiều lắm”
LINE 0217:06
PLAYING SCENEnǐ你
men们
yào要
yuàn愿
yì意
děng等
jiù就
děng等
zhe着
a啊
“Muốn chờ thì cứ chờ đó đi”
LINE 0317:12
shén什
me么
rén人
“Người gì vậy”
Show Information