Cách dùng "如果他有不在场证明的话" (rú guǒ tā yǒu bù zài chǎng zhèng míng de huà) trong hội thoại tiếng Trung
如果他有不在场证明的话
Nếu anh ta có bằng chứng ngoại phạm,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:48
bú不
duì对
a啊
“Không phải vậy.”
LINE 0207:49
PLAYING SCENErú如
guǒ果
tā他
yǒu有
bù不
zài在
chǎng场
zhèng证
míng明
de的
huà话
“Nếu anh ta có bằng chứng ngoại phạm,”
LINE 0307:52
nà xiàn chǎng de DNA( tuō yǎng hé táng hé suān )
那现场的DNA(脱氧核糖核酸)
“thì DNA tại hiện trường”
Show Information