Cách dùng "上次没听你说起孩子的事啊" (shàng cì méi tīng nǐ shuō qǐ hái zi de shì a) trong hội thoại tiếng Trung

shàngméitīngshuōháizideshìa

Lần trước không nghe anh nhắc tới chuyện đứa trẻ

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:45
lái
kàn
kàn
sǎo
zi
ma

Tôi cũng muốn ghé thăm chị mà

LINE 0226:48
PLAYING SCENE
shàng
méi
tīng
shuō
hái
zi
de
shì
a

Lần trước không nghe anh nhắc tới chuyện đứa trẻ

LINE 0326:50
shá
shí
hòu
yǒu
de
ya

Có từ bao giờ vậy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp26:48
TMDB ID282902