Cách dùng "上次没听你说起孩子的事啊" (shàng cì méi tīng nǐ shuō qǐ hái zi de shì a) trong hội thoại tiếng Trung
上次没听你说起孩子的事啊
Lần trước không nghe anh nhắc tới chuyện đứa trẻ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:45
wǒ我
bù不
yě也
lái来
kàn看
kàn看
sǎo嫂
zi子
ma吗
“Tôi cũng muốn ghé thăm chị mà”
LINE 0226:48
PLAYING SCENEshàng上
cì次
méi没
tīng听
nǐ你
shuō说
qǐ起
hái孩
zi子
de的
shì事
a啊
“Lần trước không nghe anh nhắc tới chuyện đứa trẻ”
LINE 0326:50
shá啥
shí时
hòu候
yǒu有
de的
ya呀
“Có từ bao giờ vậy”
Show Information