Cách dùng "十分完美的不在场证明" (shí fēn wán měi de bù zài chǎng zhèng míng) trong hội thoại tiếng Trung
十分完美的不在场证明
một bằng chứng ngoại phạm hoàn hảo đến mức tuyệt vời.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:55
mèng孟
guǎng广
cái才
gěi给
zán咱
men们
zuò做
le了
yí一
gè个
“Mạnh Quảng Tài đã tạo ra cho chúng ta”
LINE 0207:57
PLAYING SCENEshí十
fēn分
wán完
měi美
de的
bù不
zài在
chǎng场
zhèng证
míng明
“một bằng chứng ngoại phạm hoàn hảo đến mức tuyệt vời.”
LINE 0308:00
xiǎo小
liú刘
“Tiểu Lưu,”
Show Information